TÌM KIẾM
 
TRANG CHỦ GIỚI THIỆU DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG LIÊN HỆ FAQ GÓP Ý
     
 
 

MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG



GIÁ TIỀN: CALL

NGUỒN GỐC: USA

Sản phẩm cùng danh mục  

 

 

MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG 5 THÔNG SỐ

Model Smartlyte 

Hãng Diamond/Mỹ

 

 

 

 

 

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT

  • Máy xét nghiệm điện giải Smartlyte phù hợp cho các phòng khám, các cơ sở xét nghiệm, bệnh viện. Thiết bị sẽ mang lại những kết quả chính xác có độ tin cậy cao.
  • Máy tự động hoàn toàn, đặt trực tiếp ống nghiệm vào vị trí hút mẫu thử, máy tự động hút mẫu, đo và in ra kết quả.
  • Máy phân tích 5 thông số: Na+, K+, Ca++, Cl-, và Li+.



Thời gian phân tích
-    60 giây, không in kết quả (60 mẫu/giờ)
-    80 giây, có in kết quả (45 mẫu/giờ)

Lưu trữ
-    QC:  3 mức    35 ngày
-    Giá trị trung bình, SD, CV

Chuẩn máy
-    2 điểm cho mỗi 4 giờ
-    1 điểm cho tất các lần đo

Độ chính xác
o    Cỡ mẫu (n=20)
o    Máu, huyết thanh, huyết tương
-    Na+:  CV ≤ 1% (120-160 mmol/L) K+: CV ≤ 2% (2.5-6 mmol/L)
-    Cl-: CV ≤ 2% (85-130 mmol/L)
-    iCa+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.8 – 1.5 mmol/L)
-    Li+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.4 – 1.3 mmol/L)

o    Nước tiểu
-    Na+:  CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)
-    K+: CV ≤ 5% (10-60 mmol/L)
-    Cl-: CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)

Ngoại vi
-    Hiển thị 2 dòng, mỗi dòng 16 ký tự
-    In 16 ký tự
-    Cổng RS232C

Điều kiện môi trường
-    Nhiệt độ phòng 15-32°C (60-90°F)
-    Độ ẩm <85%

Điện nguồn
-    100-240V ~ 50/60 Hz
-    1.6 A max, 50 Watts max

Kích thước
-    13.2 x 12.4 x 12 inches  or 335 x 315 x 295 mm

Trọng lượng
-    14 lbs or 6 Kgs

M¸y xÐt nghiÖm ®iÖn gi¶i tù ®éng 5 th«ng sè

Model Smartlyte - H·ng Diamond/Mü

 

 

Đc tính chung

·        M¸y xÐt nghiÖm ®iÖn gi¶i Smartlyte phï hîp cho c¸c phßng kh¸m, c¸c c¬ së xÐt nghiÖm, bÖnh viÖn. ThiÕt bÞ sÏ mang l¹i nh÷ng kÕt qu¶ chÝnh x¸c cã ®é tin cËy cao.

 

·        M¸y tù ®éng hoµn toµn, ®Æt trùc tiÕp èng nghiÖm vµo vÞ trÝ hót mÉu thö, m¸y tù ®éng hót mÉu, ®o vµ in ra kÕt qu¶.

 

·        M¸y ph©n tÝch 5 th«ng sè: Na+, K+, Ca++, Cl-, vµ Li+.

 

Đặc tính kỹ thuật

·        Mẫu thử 

-        Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu

 

·        Lượng mẫu 

-        95 µl

 

·        Dải đo 

o       Máu             Na+: 40-200mmol/L

-        K+: 1.7-15 mmol/L

-        Cl-: 50-200 mmol/L

-        Ca++: 0.3-5.0mmol/L

-        Li+: 0.1-5.5 mmol/L

 

o       Nước tiểu Na+: 3-300 mmol/L

-        K+: 5-120*mmol/L

-         Cl-: 15-300mmol/L

-        *60-120 yêu cầu pha loãng thêm

 

·        Hiển thị 

-        Na+: 1 mmol/L hoặc  0.1 mmol/L

-        K+: 0.1 mmol/L hoặc 0.01 mmol/L

-        Cl-: 1 mmol/L        hoặc  0.1 mmol/L

-        iCa2: 0.01 mmol/L hoặc  0.001 mmol/L

-        Li+: 0.01 mmol/L hoặc  0.001 mmol/L

 

·        Thời gian phân tích 

-        60 giây, không in kết quả (60 mẫu/giờ)

-        80 giây, có in kết quả (45 mẫu/giờ)

 

·        Lưu trữ 

-        QC:  3 mức            35 ngày

-        Giá trị trung bình, SD, CV

 

·        Chuẩn máy 

-        2 điểm cho mỗi 4 giờ

-        1 điểm cho tất các lần đo

 

·        Độ chính xác  

o       Cỡ mẫu (n=20)

o       Máu, huyết thanh, huyết tương

-        Na+:  CV ≤ 1% (120-160 mmol/L) K+: CV ≤ 2% (2.5-6 mmol/L)

-        Cl-: CV ≤ 2% (85-130 mmol/L)

-        iCa+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.8 – 1.5 mmol/L)

-        Li+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.4 – 1.3 mmol/L)

 

o       Nước tiểu

-        Na+:  CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)

-        K+: CV ≤ 5% (10-60 mmol/L)

-        Cl-: CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)

 

·        Ngoại vi 

-        Hiển thị 2 dòng, mỗi dòng 16 ký tự

-        In 16 ký tự

-        Cổng RS232C

 

·        Điều kiện môi trường 

-        Nhiệt độ phòng 15-32°C (60-90°F)

-        Độ ẩm <85%

 

·        Điện nguồn 

-        100-240V ~ 50/60 Hz

-        1.6 A max, 50 Watts max

 

·        Size 

-        13.2 x 12.4 x 12 inches  or 335 x 315 x 295 mm

 

·        Weight 

-        14 lbs or 6 Kgs

 

 

 

MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG 5 THÔNG SỐ

Model Smartlyte 

Hãng Diamond/Mỹ

 

 

 

 

 

Tính năng kỹ thuật:

  • Máy xét nghiệm điện giải Smartlyte phù hợp cho các phòng khám, các cơ sở xét nghiệm, bệnh viện. Thiết bị sẽ mang lại những kết quả chính xác có độ tin cậy cao.
  • Máy tự động hoàn toàn, đặt trực tiếp ống nghiệm vào vị trí hút mẫu thử, máy tự động hút mẫu, đo và in ra kết quả.
  • Máy phân tích 5 thông số: Na+, K+, Ca++, Cl-, và Li+.


Mẫu thử

-     Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu
Lượng mẫu

-    95 μl
Dải đo

o    Máu

-    Na+: 40-200mmol/L
-    K+: 1.7-15 mmol/L
-    Cl-: 50-200 mmol/L
-    Ca++: 0.3-5.0mmol/L
-    Li+: 0.1-5.5 mmol/L

o    Nước tiểu Na+: 3-300 mmol/L
-    K+: 5-120*mmol/L
-     Cl-: 15-300mmol/L
-    *60-120 yờu cầu pha loóng thờm

Hiển thị
-    Na+: 1 mmol/L hoặc  0.1 mmol/L
-    K+: 0.1 mmol/L hoặc 0.01 mmol/L
-    Cl-: 1 mmol/L    hoặc  0.1 mmol/L
-    iCa2: 0.01 mmol/L hoặc  0.001 mmol/L
-    Li+: 0.01 mmol/L hoặc  0.001 mmol/L

Thời gian phân tích
-    60 giõy, khụng in kết quả (60 mẫu/giờ)
-    80 giõy, cú in kết quả (45 mẫu/giờ)

Lưu trữ
-    QC:  3 mức    35 ngày
-    Giỏ trị trung bỡnh, SD, CV

Chuẩn máy
-    2 điểm cho mỗi 4 giờ
-    1 điểm cho tất các lần đo

Độ chính xác
o    Cỡ mẫu (n=20)
o    Máu, huyết thanh, huyết tương
-    Na+:  CV ≤ 1% (120-160 mmol/L) K+: CV ≤ 2% (2.5-6 mmol/L)
-    Cl-: CV ≤ 2% (85-130 mmol/L)
-    iCa+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.8 – 1.5 mmol/L)
-    Li+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.4 – 1.3 mmol/L)

o    Nước tiểu
-    Na+:  CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)
-    K+: CV ≤ 5% (10-60 mmol/L)
-    Cl-: CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)

Ngoại vi
-    Hiển thị 2 dũng, mỗi dũng 16 ký tự
-    In 16 ký tự
-    Cổng RS232C

Điều kiện môi trường
-    Nhiệt độ phũng 15-32°C (60-90°F)
-    Độ ẩm <85%

Điện nguồn
-    100-240V ~ 50/60 Hz
-    1.6 A max, 50 Watts max

Kích thước
-    13.2 x 12.4 x 12 inches  or 335 x 315 x 295 mm

Trọng lượng
-    14 lbs or 6 Kgs

M¸y xÐt nghiÖm ®iÖn gi¶i tù ®éng 5 th«ng sè

Model Smartlyte - H·ng Diamond/Mü

 

 

Đc tính chung

·        M¸y xÐt nghiÖm ®iÖn gi¶i Smartlyte phï hîp cho c¸c phßng kh¸m, c¸c c¬ së xÐt nghiÖm, bÖnh viÖn. ThiÕt bÞ sÏ mang l¹i nh÷ng kÕt qu¶ chÝnh x¸c cã ®é tin cËy cao.

 

·        M¸y tù ®éng hoµn toµn, ®Æt trùc tiÕp èng nghiÖm vµo vÞ trÝ hót mÉu thö, m¸y tù ®éng hót mÉu, ®o vµ in ra kÕt qu¶.

 

·        M¸y ph©n tÝch 5 th«ng sè: Na+, K+, Ca++, Cl-, vµ Li+.

 

Đặc tính kỹ thuật

·        Mẫu thử 

-        Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu

 

·        Lượng mẫu

-        95 µl

 

·        Dải đo

o       Máu             Na+: 40-200mmol/L

-        K+: 1.7-15 mmol/L

-        Cl-: 50-200 mmol/L

-        Ca++: 0.3-5.0mmol/L

-        Li+: 0.1-5.5 mmol/L

 

o       Nước tiểu Na+: 3-300 mmol/L

-        K+: 5-120*mmol/L

-         Cl-: 15-300mmol/L

-        *60-120 yêu cầu pha loãng thêm

 

·        Hiển thị

-        Na+: 1 mmol/L hoặc  0.1 mmol/L

-        K+: 0.1 mmol/L hoặc 0.01 mmol/L

-        Cl-: 1 mmol/L        hoặc  0.1 mmol/L

-        iCa2: 0.01 mmol/L hoặc  0.001 mmol/L

-        Li+: 0.01 mmol/L hoặc  0.001 mmol/L

 

·        Thời gian phân tích

-        60 giây, không in kết quả (60 mẫu/giờ)

-        80 giây, có in kết quả (45 mẫu/giờ)

 

·        Lưu trữ

-        QC:  3 mức            35 ngày

-        Giá trị trung bình, SD, CV

 

·        Chuẩn máy

-        2 điểm cho mỗi 4 giờ

-        1 điểm cho tất các lần đo

 

·        Độ chính xác

o       Cỡ mẫu (n=20)

o       Máu, huyết thanh, huyết tương

-        Na+:  CV ≤ 1% (120-160 mmol/L) K+: CV ≤ 2% (2.5-6 mmol/L)

-        Cl-: CV ≤ 2% (85-130 mmol/L)

-        iCa+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.8 – 1.5 mmol/L)

-        Li+: SD ≤ 0.02 mmol/L (0.4 – 1.3 mmol/L)

 

o       Nước tiểu

-        Na+:  CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)

-        K+: CV ≤ 5% (10-60 mmol/L)

-        Cl-: CV ≤ 5% (100-250 mmol/L)

 

·        Ngoại vi

-        Hiển thị 2 dòng, mỗi dòng 16 ký tự

-        In 16 ký tự

-        Cổng RS232C

 

·        Điều kiện môi trường

-        Nhiệt độ phòng 15-32°C (60-90°F)

-        Độ ẩm <85%

 

·        Điện nguồn

-        100-240V ~ 50/60 Hz

-        1.6 A max, 50 Watts max

 

·        Size

-        13.2 x 12.4 x 12 inches  or 335 x 315 x 295 mm

 

·        Weight

-        14 lbs or 6 Kgs

 

 
  SẢN PHẨM
 
  TỈ GIÁ NGOẠI TỆ
Not connection to Rateinfo
Nguồn:
 
  HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
Mr. Quang 0912.003.440
Skype: quatao

Mr. Tuan 0983.188.068
Skype: bachph
 
Mr. Khanh 0975.515.815
Skype: duckhanh37
 
Tư vấn kỹ thuật: 04.6295.8286
P. Kế toán: 0963.092.203
 
  ĐỐI TÁC




 

 
Số lượt truy cập
388029